拼
随堂测验
HSK7-9v 0 · Lv.1
suítángcèyàn
bài kiểm tra trên lớp
漢越
字解构
Phân tích chữ随suíHSK4theo; đi theo; cùng với堂tángHSK4phòng khách; nhà chính; sảnh chính测cèHSK5đo; đo đạc验yànHSK4nghiệm xét; tra xét; nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分