WinHSK

浑蛋

HSK7-9n
0 · Lv.1
húndàn

thằng khốn; đồ vô lại; khốn nạn; thằng đểu (lời mắng)

blackguard; wretch; scoundrel; bastard; skunk; son of a bitch 滚!你这个 浑蛋 ! Get out of here, you bastard!

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan