WinHSK

浓密

HSK5adj
0 · Lv.1
nónɡmì

rậm; dày đặc (thường chỉ lá cây, khói, râu tóc); nghịt

漢越 nùng mật
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50