拼
浓密
HSK5adj 0 · Lv.1
nónɡmì
rậm; dày đặc (thường chỉ lá cây, khói, râu tóc); nghịt
漢越 nùng mật
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稠密 (多指枝叶、烟雾、须发等)
- 色彩、情感、气氛等)重
- (感情) 浓厚
等级
义项 ①adj≈HSK5
rậm; dày đặc (thường chỉ lá cây, khói, râu tóc); nghịt
稠密 (多指枝叶、烟雾、须发等)
免费例句
她有一头浓密的黑发。
tā yǒu yī tóu nóngmì de hēifà.
≈HSK5
Cô ấy có mái tóc đen dày dặn.
She has thick black hair.
她有一头浓密的黑发。
Tā yǒu yī tóu nóngmì de hēifà.
≈HSK5
Cô ấy có mái tóc đen dày dặn.
She has thick black hair.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK5
mặn mà
色彩、情感、气氛等)重
义项 ③adj≈HSK5
nồng thắm
(感情) 浓厚
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分