WinHSK

浓郁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
nóngyù

nồng nàn; nồng nặc; sực nức; đậm đà; ngào ngạt (hương thơm, mùi vị)

keen; strong; intense 浓郁 的兴趣 keen/strong interest

漢越 nùng úc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50