拼
浩然
HSK7-9adj 0 · Lv.1
hàorán
cuồn cuộn; trào dâng; trào; cuộn; hạo nhiên
just and upright; righteous 浩然 正气 awe-inspiring righteousness; great spirit [ 相关词条 ] 浩然之气 noble spirit; spirit of fearlessness; moral force
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容广阔,盛大
- 形容正大刚直
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
cuồn cuộn; trào dâng; trào; cuộn; hạo nhiên
形容广阔,盛大
义项 ②adj≈HSK7-9
cương trực; chính trực; ngay thẳng
形容正大刚直
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分