拼
孟浩然
HSK1n 0 · Lv.1
mènghàorán
Mạnh Hạo Nhiên (nhà thơ)
漢越
字解构
Phân tích chữ孟mènɡHSK1mạnh (tháng thứ nhất của một quý)浩hàoHSK7-9lớn; to; to lớn; rộng lớn然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分