WinHSK

浩特

HSK7-9n
0 · Lv.1
hào

làng; thôn; thành phố (của người Mông Cổ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蒙古族牧人居住的自然村,也指城市
义项 nHSK7-9

làng; thôn; thành phố (của người Mông Cổ)

蒙古族牧人居住的自然村,也指城市

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50