拼
二连浩特
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
èrliánhàotè
Erlianhot (tên thành phố)
漢越
字解构
Phân tích chữ二èrHSK1hai, số hai连liánHSK4cả; bao gồm; kể cả; tính cả浩hàoHSK7-9lớn; to; to lớn; rộng lớn特tèHSK3rất; đặc biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分