WinHSK

浩繁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hàofán

to và nhiều; to nặng; nhiều; rất nhiều; quá nhiều

vast and numerous 典籍 浩繁 vast accumulation of ancient literature 浩繁 的开支 heavy expenditure 浩繁 的工作任务 heavy load of work

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan