WinHSK

浩繁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hàofán

to và nhiều; to nặng; nhiều; rất nhiều; quá nhiều

vast and numerous 典籍 浩繁 vast accumulation of ancient literature 浩繁 的开支 heavy expenditure 浩繁 的工作任务 heavy load of work

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浩大而繁多;繁重
义项 adjHSK7-9

to và nhiều; to nặng; nhiều; rất nhiều; quá nhiều

浩大而繁多;繁重

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan