拼
浪漫
HSK4adj 0 · Lv.1
làngmàn
lãng mạn; trữ tình; mơ mộng (viễn vông)
loose; lax; abandoned 生活 浪漫 live/lead a loose life [ 相关词条 ] 浪漫史 [名] romance 浪漫主义 [名] romanticism
漢越 lãng mạn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分