WinHSK

浪漫

HSK4adj
0 · Lv.1
làngmàn

lãng mạn; trữ tình; mơ mộng (viễn vông)

loose; lax; abandoned 生活 浪漫 live/lead a loose life [ 相关词条 ] 浪漫史 [名] romance 浪漫主义 [名] romanticism

漢越 lãng mạn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 富有诗意,充满幻想
  2. 行为放荡,不拘小节 (常指男女关系而言)
义项 adjHSK4

lãng mạn; trữ tình; mơ mộng (viễn vông)

富有诗意,充满幻想

免费例句

这个地方很浪漫。

Zhège dìfang hěn làngmàn.

HSK4

Nơi này rất lãng mạn.

This place is very romantic.

《长江之歌》这首歌的词作者以浪漫的文字,表达了他对长江的深厚感情。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

phóng túng; phóng đãng; trác táng; truỵ lạc; sa ngã; sa đoạ; đồi truỵ (chỉ quan hệ nam nữ)

行为放荡,不拘小节 (常指男女关系而言)

免费例句

他过着浪漫的生活。

Tā guòzhe làngmàn de shēnghuó.

HSK4

Anh ấy sống một cuộc sống lãng mạn.

He lives a romantic life.

有些诗人以浪漫著称。

Yǒuxiē shīrén yǐ làngmàn zhùchēng.

HSK5

Một số nhà thơ nổi tiếng vì lối sống phóng túng.

Some poets are known for being romantic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50