拼
浮力
HSK7-9n 0 · Lv.1
fúlì
sức nổi; sức nâng (của chất lượng hoặc chất khí đối với vật ở trong đó)
漢越 phù lực
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sức nổi; sức nâng (của chất lượng hoặc chất khí đối với vật ở trong đó)