WinHSK

浮雕

HSK7-9n
0 · Lv.1
fúdiāo

phù điêu; điêu khắc nổi; chạm nổi; chạm bong

relief 空心 浮雕 concave relief 浮雕 木刻 wooden carvings in relief 刻一尊深/浅 浮雕 人像 carve a figure in high/low relief

漢越 phù điêu
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan