WinHSK

浮雕

HSK7-9n
0 · Lv.1
fúdiāo

phù điêu; điêu khắc nổi; chạm nổi; chạm bong

relief 空心 浮雕 concave relief 浮雕 木刻 wooden carvings in relief 刻一尊深/浅 浮雕 人像 carve a figure in high/low relief

漢越 phù điêu

例句

Câu ví dụ
免费例句

那个小女孩戴着一枚浮雕宝石胸针。

nàge xiǎo nǚhái dài zhe yī méi fúdiāo bǎoshí xiōngzhēn.

HSK6

Cô bé đó đeo một chiếc trâm cài áo có đính đá quý chạm nổi.

That little girl is wearing a cameo brooch.

那幅浮雕真美。

Nà fú fúdiāo zhēn měi.

HSK6

Bức phù điêu đó thật đẹp.

That relief sculpture is really beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan