WinHSK

海啸

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎixiào

sóng thần

tsunami; seismic sea wave; tidal wave

漢越 hải khiếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由海底地震或风暴引起的海水剧烈波动海水冲上陆地,往往造成灾害
义项 nHSK7-9

sóng thần

由海底地震或风暴引起的海水剧烈波动海水冲上陆地,往往造成灾害

免费例句

海啸让人措手不及。

hǎixiào ràng rén cuòshǒu bù jí.

HSK6

Sóng thần khiến người ta trở tay không kịp.

The tsunami caught people off guard.

零四年经历了南亚海啸的灾难,我深刻体会到了生命的宝贵,那时就决定做慈善来帮助那些需要帮助的人。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。