拼
山呼海啸
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shānhūhǎixiào
Núi gào biển gầm Có nghĩa là tiếng kêu của núi; tiếng gào của biển. Miêu tả khí thế hùng tráng đồng thời thể hiện sự khắc nghiệt của tự nhiên.
漢越
字解构
Phân tích chữ山shānHSK3núi; non; quả núi呼hūHSK4thở ra; thở海hǎiHSK3biển; hải; đại dương啸xiàoHSK7-9huýt sáo; huýt gió (người)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分