WinHSK

海峡

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎixiá

eo biển

strait; channel 英吉利 海峡 English Channel 台湾 海峡 Taiwan Straits [ 相关词条 ] 海峡交流基金会 [名] Straits Exchange Foundation (SEF) 海峡两岸 海峡两岸关系协会 [名] Association for Relations Across the Taiwan Straits (on the mainland) (ARATS) 海峡两岸经济合作框架协议

漢越 hải hiệp

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.