拼
海滩
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎitān
bãi biển; đồng bể
漢越 hải than
例句
Câu ví dụ免费例句
我们去海滩玩吧!
wǒ men qù hǎi tān wán ba
≈HSK4
Chúng ta đi chơi ở bãi biển đi!
Let's go to the beach!
我喜欢头顿的海滩。
wǒ xǐhuān Tóudùn de hǎitān.
≈HSK4
Tôi thích bãi biển của Vũng Tàu.
I like the beaches of Vung Tau.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分