WinHSK

海滩

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎitān

bãi biển; đồng bể

漢越 hải than

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由泥沙或砾石堆积的、向海面平缓倾斜的海边滩地。可分为砾滩、沙滩和泥滩
义项 nHSK7-9

bãi biển; đồng bể

由泥沙或砾石堆积的、向海面平缓倾斜的海边滩地。可分为砾滩、沙滩和泥滩

免费例句

我们去海滩玩吧!

wǒ men qù hǎi tān wán ba

HSK4

Chúng ta đi chơi ở bãi biển đi!

Let's go to the beach!

我喜欢头顿的海滩。

wǒ xǐhuān Tóudùn de hǎitān.

HSK4

Tôi thích bãi biển của Vũng Tàu.

I like the beaches of Vung Tau.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。