WinHSK

海盗

HSK7-9n
0 · Lv.1
hǎidào

hải tặc; cướp biển; giặc biển; hải đạo

pirate; sea robber/rover/plunderer 海盗 经常出没的亚丁湾 the pirate-infested Gulf of Aden [ 相关词条 ] 海盗船 [名] pirate ship; sea rover

漢越 hải đạo

例句

Câu ví dụ
免费例句

海盗在海上攻击船只。

hǎi dào zài hǎi shàng gōng jī chuán zhī.

HSK6

Hải tặc tấn công tàu thuyền trên biển.

Pirates attack ships at sea.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50