拼
海盗
HSK7-9n 0 · Lv.1
hǎidào
hải tặc; cướp biển; giặc biển; hải đạo
pirate; sea robber/rover/plunderer 海盗 经常出没的亚丁湾 the pirate-infested Gulf of Aden [ 相关词条 ] 海盗船 [名] pirate ship; sea rover
漢越 hải đạo
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分