拼
海防
HSK5n 0 · Lv.1
hǎifánɡ
Hải Phòng; thành phố Hải Phòng
coastal defence 海防 演习 coastal defence exercise 海防 前线 coastal front 海防 前哨 outpost of coastal defence [ 相关词条 ] 海防部队 [名] coastal defence force 海防工程 [名] coastal defence engineering 海防艇 [名] coastal defence boat
漢越 hải phòng
例句
Câu ví dụ免费例句
我喜欢海防的文化。
Wǒ xǐhuān Hǎifáng de wénhuà.
≈HSK3
Tôi thích văn hóa của Hải Phòng.
I like the culture of Haiphong.
海防有美丽的海滩。
Hǎifáng yǒu měilì de hǎitān.
≈HSK4
Hải Phòng có những bãi biển đẹp.
Haiphong has beautiful beaches.
政府重视海防问题。
Zhèngfǔ zhòngshì hǎifáng wèntí.
≈HSK4
Chính phủ coi trọng vấn đề phòng thủ bờ biển.
The government attaches great importance to coastal defense issues.
政府重视海防建设。
Zhèngfǔ zhòngshì hǎifáng jiànshè.
≈HSK5
Chính phủ coi trọng việc xây dựng phòng thủ bờ biển.
The government attaches importance to coastal defense construction.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分