拼
海鲜
HSK5n 0 · Lv.1
hǎixiān
hải sản; hải sản tươi
seafood
漢越 hải tiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供食用的新鲜的海鱼、海虾等
等级
义项 ①n≈HSK5
hải sản; hải sản tươi
供食用的新鲜的海鱼、海虾等
免费例句
这家餐厅的海鲜很新鲜。
Zhè jiā cāntīng de hǎixiān hěn xīnxiān.
≈HSK4
Hải sản ở nhà hàng này rất tươi.
The seafood at this restaurant is very fresh.
我做了一桌新鲜的海鲜。
wǒ zuò le yī zhuō xīn xiān de hǎi xiān
≈HSK4
Tôi làm một bàn hải sản tươi ngon.
I made a table full of fresh seafood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分