拼
海鲜粥
HSK6n 0 · Lv.1
hǎixiānzhōu
cháo hải sản
漢越
字解构
Phân tích chữ海hǎiHSK3biển; hải; đại dương鲜xiān多音HSK3tươi sống / tươi mới; tươi tắn; tươi tốt粥zhōuHSK6sinh đẻ; sinh; đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cháo hải sản
认识每个字,再去看它们组成的词 →