WinHSK

浸透

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìntòu

sũng nước; ướt sũng; thấm đẫm; no; bão hoà

漢越 tẩm thấu

例句

Câu ví dụ
免费例句

汗水浸透了衬衫。

hàn shuǐ jìn tòu le chèn shān。

HSK5

Mồ hôi thấm ướt áo sơ mi.

Sweat soaked through the shirt.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50