WinHSK

浸透

HSK7-9v
0 · Lv.1
jìntòu

sũng nước; ướt sũng; thấm đẫm; no; bão hoà

漢越 tẩm thấu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泡在液体里以致湿透
  2. 液体渗透
  3. 比喻饱含 (某种思想感情等)
义项 vHSK7-9

sũng nước; ướt sũng; thấm đẫm; no; bão hoà

泡在液体里以致湿透

义项 vHSK7-9

thấm ướt; thấm vào; thẩm thấu; thấm

液体渗透

免费例句

汗水浸透了衬衫。

hàn shuǐ jìn tòu le chèn shān。

HSK5

Mồ hôi thấm ướt áo sơ mi.

Sweat soaked through the shirt.

义项 vHSK7-9

chất chứa; chứa đầy (tư tưởng, tình cảm); đẫm; đậm (thơ ca)

比喻饱含 (某种思想感情等)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50