拼
涂炭
HSK7-9v 0 · Lv.1
tútàn
bùn lầy đen tối; cảnh khốn khổ lầm than; lầm than
make (people) suffer hardships; trample on
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bùn lầy đen tối; cảnh khốn khổ lầm than; lầm than
make (people) suffer hardships; trample on