拼
涂炭
HSK7-9v 0 · Lv.1
tútàn
bùn lầy đen tối; cảnh khốn khổ lầm than; lầm than
make (people) suffer hardships; trample on
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烂泥和炭火比喻极困苦的境遇
- 使处于极困苦的境遇
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bùn lầy đen tối; cảnh khốn khổ lầm than; lầm than
烂泥和炭火比喻极困苦的境遇
义项 ②v≈HSK7-9
ở vào tình cảnh khó khăn; rơi vào tình huống khó khăn
使处于极困苦的境遇
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分