拼
涂鸦
HSK7-9v 0 · Lv.1
túyā
viết tháu; viết nguệch ngoạc
scrawl; graffiti
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要在课本上乱涂乱画。
bú yào zài kèběn shàng luàn tú luàn huà.
≈HSK5
Đừng viết tháu trên sách giáo khoa.
Don't doodle in your textbooks.
我朋友喜欢涂鸦。
wǒ péng yǒu xǐ huān tú yā。
≈HSK6
Bạn tôi thích vẽ graffiti.
My friend likes to do graffiti.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分