拼
随手涂鸦
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suíshǒutúyā
thuận tay viết nghệch ngoạc
漢越
字解构
Phân tích chữ随suíHSK4theo; đi theo; cùng với手shǒuHSK1tay涂túHSK7-9bôi; tô; quét; xoa; phết; sơn鸦yāHSK7-9quạ; con quạ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分