拼
消遣
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiāoqiǎn
tiêu khiển; giải trí; giải khuây; giải toả
while away time; pass (the) time; fill in time; kill time; divert oneself 我做这事只是为了 消遣
漢越 tiêu khiển
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分