WinHSK

涟漪

HSK1n
0 · Lv.1
liányī

sóng gợn; lăn tăn; sóng lăn tăn

漢越 liên y

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50