拼
涟漪
HSK1n 0 · Lv.1
liányī
sóng gợn; lăn tăn; sóng lăn tăn
漢越 liên y
例句
Câu ví dụ免费例句
小鱼游过水面,泛起了涟漪。
Xiǎo yú yóu guò shuǐmiàn, fàn qǐ le liányī.
≈HSK6
Cá nhỏ bơi qua mặt nước, tạo ra những gợn sóng lăn tăn.
Small fish swam across the water, creating ripples.
涟漪映着天空的颜色。
lián yī yìng zhe tiān kōng de yán sè。
≈HSK6
Sóng lăn tăn phản chiếu màu trời.
The ripples reflect the color of the sky.
湖面泛起浅浅的涟漪。
Húmiàn fàn qǐ qiǎn qiǎn de liányī.
≈HSK6
Mặt hồ gợn sóng lăn tăn.
Ripples spread gently across the lake.
水面上泛起了涟漪。
Shuǐmiàn shàng fàn qǐ le liányī.
≈HSK7-9
Trên mặt nước xuất hiện những gợn sóng.
Ripples appeared on the water surface.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分