拼
涨落
HSK5v 0 · Lv.1
zhǎngluò
tăng giảm
rise and fall; ebb and flow; fluctuate 价格的 涨落 fluctuations of prices
漢越
字解构
Phân tích chữ涨zhǎng多音HSK5cao; lên cao; tăng; nâng cao (mực nước, vật giá)落luò多音HSK4rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分