WinHSK

液晶

HSK7-9n
0 · Lv.1
yèjīng

tinh thể lỏng

liquid crystal [ 相关词条 ] 液晶表 [名] liquid crystal watch 液晶成像系统 [名] [电子] liquid crystal imaging system 液晶电视 [名] liquid crystal TV 液晶面板 [名] liquid crystal panel 液晶显示 [名] [电子] liquid crystal display (LCD) 液晶印刷 [名] liquid crystal printing

漢越 dịch tinh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.