拼
液晶
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèjīng
tinh thể lỏng
liquid crystal [ 相关词条 ] 液晶表 [名] liquid crystal watch 液晶成像系统 [名] [电子] liquid crystal imaging system 液晶电视 [名] liquid crystal TV 液晶面板 [名] liquid crystal panel 液晶显示 [名] [电子] liquid crystal display (LCD) 液晶印刷 [名] liquid crystal printing
漢越 dịch tinh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液态晶体,可用于电子工业中的显示材料和无损探伤及医疗诊断等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tinh thể lỏng
液态晶体,可用于电子工业中的显示材料和无损探伤及医疗诊断等。
免费例句
液晶电视比普通电视省电。
Yèjīng diànshì bǐ pǔtōng diànshì shěng diàn.
≈HSK5
Tivi tinh thể lỏng tiết kiệm điện hơn tivi thường.
LCD TVs are more energy-efficient than regular TVs.
这个实验研究液晶分子结构。
zhège shíyàn yánjiū yèjīng fēnzǐ jiégòu.
≈HSK6
Thí nghiệm này nghiên cứu cấu trúc phân tử tinh thể lỏng.
This experiment studies the molecular structure of liquid crystals.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分