拼
淋浴
HSK6v 0 · Lv.1
línyù
tắm gội; tắm vòi sen; tắm vòi hoa sen
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
淋浴后感觉非常清爽。
Línyù hòu gǎnjué fēicháng qīngshuǎng.
≈HSK4
Sau khi tắm vòi hoa sen, cảm thấy rất sảng khoái.
After taking a shower, I feel very refreshed.
我们可以在这里淋浴。
wǒmen kěyǐ zài zhèlǐ línyù.
≈HSK5
Chúng ta có thể tắm vòi hoa sen ở đây.
We can take a shower here.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分