WinHSK

淋浴

HSK6v
0 · Lv.1
lín

tắm gội; tắm vòi sen; tắm vòi hoa sen

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在喷头下让水冲着洗澡
义项 vHSK6

tắm gội; tắm vòi sen; tắm vòi hoa sen

在喷头下让水冲着洗澡

免费例句

淋浴后感觉非常清爽。

Línyù hòu gǎnjué fēicháng qīngshuǎng.

HSK4

Sau khi tắm vòi hoa sen, cảm thấy rất sảng khoái.

After taking a shower, I feel very refreshed.

我们可以在这里淋浴。

wǒmen kěyǐ zài zhèlǐ línyù.

HSK5

Chúng ta có thể tắm vòi hoa sen ở đây.

We can take a shower here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。