WinHSK

淘气

HSK6adj
0 · Lv.1
táoqì

nghịch; nghịch ngợm; lắm trò

漢越 đào khí

例句

Câu ví dụ
免费例句

小明总是很淘气。

Xiǎo Míng zǒngshì hěn táoqì.

HSK4

Tiểu Minh lúc nào cũng rất nghịch ngợm.

Xiao Ming is always very naughty.

别那么淘气,安静点。

Bié nàme táoqì, ānjìng diǎn.

HSK4

Đừng có nghịch như vậy, yên tĩnh một chút.

Don't be so naughty, be quiet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你象棋下得不错,专门学过吗?HSK5
你象棋下得不错,专门学过吗?
对,我小时候特别淘气,老是坐不住,我父母为了训练我的耐力,特意给我报了象棋班。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50