WinHSK

淘气

HSK6adj
0 · Lv.1
táoqì

nghịch; nghịch ngợm; lắm trò

漢越 đào khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容孩子特别爱玩儿,爱闹
义项 adjHSK6

nghịch; nghịch ngợm; lắm trò

形容孩子特别爱玩儿,爱闹

免费例句

小明总是很淘气。

Xiǎo Míng zǒngshì hěn táoqì.

HSK4

Tiểu Minh lúc nào cũng rất nghịch ngợm.

Xiao Ming is always very naughty.

别那么淘气,安静点。

Bié nàme táoqì, ānjìng diǎn.

HSK4

Đừng có nghịch như vậy, yên tĩnh một chút.

Don't be so naughty, be quiet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50