WinHSK

淮北

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
huáiběi

Hoài Bắc; miền bắc An Huy (miền bắc sông Hoài, Trung Quốc)

region north of the Huai He River, specifically, northern Anhui Province

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指淮河以北的地区特指安徽的北部
义项 n, nlocalHSK1

Hoài Bắc; miền bắc An Huy (miền bắc sông Hoài, Trung Quốc)

指淮河以北的地区特指安徽的北部

免费例句

可是桔树一种到淮北,就只能结又小又苦的枳,这是为什么呢?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan