拼
淮北
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
huáiběi
Hoài Bắc; miền bắc An Huy (miền bắc sông Hoài, Trung Quốc)
region north of the Huai He River, specifically, northern Anhui Province
漢越
字解构
Phân tích chữ淮HuáiHSK1sông Hoài (bắt nguồn từ Hà Nam, chảy qua An Huy và Giang Tô, Trung Quốc.)北běiHSK3bắc; phía bắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分