深沉
HSK7-9adjsâu lắng; lắng sâu; trầm tĩnh; điềm tĩnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容程度深
- (声音) 低沉
- 思想感情不外露
sâu lắng; lắng sâu; trầm tĩnh; điềm tĩnh
形容程度深
爱意深沉,难以表达。
Àiyì shēnchén, nányǐ biǎodá.
Tình yêu sâu thẳm khó bày tỏ.
The love is deep and hard to express.
由于二胡的音色听起来略带忧伤,因而适于表达深沉的情感。
trầm lắng; nặng nề (âm thanh)
(声音) 低沉
他的声音很深沉。
Tā de shēngyīn hěn shēnchén.
Giọng nói của anh ấy rất trầm lắng.
His voice is very deep.
这部电影有深沉的音乐。
Zhè bù diànyǐng yǒu shēnchén de yīnyuè.
Bộ phim này có nhạc nền trầm lắng.
This movie has deep and profound music.
kín đáo; âm thầm
思想感情不外露
他深沉地观察着周围。
Tā shēnchén de guānchá zhe zhōuwéi.
Anh ấy trầm lặng quan sát xung quanh.
He observed his surroundings deeply and quietly.
她深沉地处理了这件事。
Tā shēnchén de chǔlǐ le zhè jiàn shì.
Cô ấy đã xử lý việc này một cách trầm tĩnh.
She handled this matter in a deep and composed manner.