拼
深渊
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnyuān
vực sâu; vực thẳm
漢越 thâm uyên
例句
Câu ví dụ免费例句
我们不能走向深渊。
Wǒmen bùnéng zǒuxiàng shēnyuān.
≈HSK6
Chúng ta không thể đi vào vực thẳm.
We cannot walk into the abyss.
这是一个无底深渊。
Zhè shì yī gè wúdǐ shēnyuān.
≈HSK6
Đây là một vực thẳm vô đáy.
This is a bottomless abyss.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分