WinHSK

深渊

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēnyuān

vực sâu; vực thẳm

漢越 thâm uyên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极深的水;比喻危险、困难或罪恶的处境
义项 nHSK7-9

vực sâu; vực thẳm

极深的水;比喻危险、困难或罪恶的处境

免费例句

我们不能走向深渊。

Wǒmen bùnéng zǒuxiàng shēnyuān.

HSK6

Chúng ta không thể đi vào vực thẳm.

We cannot walk into the abyss.

这是一个无底深渊。

Zhè shì yī gè wúdǐ shēnyuān.

HSK6

Đây là một vực thẳm vô đáy.

This is a bottomless abyss.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50