拼
混蛋
HSK6n 0 · Lv.1
húndàn
thằng khốn; khốn nạn; đốn mạt; thằng đểu; đồ vô lại (tiếng chửi)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'浑蛋'
等级
义项 ①n≈HSK6
thằng khốn; khốn nạn; đốn mạt; thằng đểu; đồ vô lại (tiếng chửi)
同'浑蛋'
免费例句
他真是个混蛋,别理他。
Tā zhēn shì gè húndàn, bié lǐ tā.
≈HSK5
Anh ta thật là một tên khốn, đừng để ý đến anh ta.
He's such a jerk, ignore him.
你这个混蛋,不知道羞耻吗?
Nǐ zhège húndàn, bù zhīdào xiūchǐ ma?
≈HSK5
Mày là đồ khốn, không biết xấu hổ à?
You bastard, don't you have any shame?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分