拼
混蛋
HSK6n 0 · Lv.1
húndàn
thằng khốn; khốn nạn; đốn mạt; thằng đểu; đồ vô lại (tiếng chửi)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thằng khốn; khốn nạn; đốn mạt; thằng đểu; đồ vô lại (tiếng chửi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →