WinHSK

清仓

HSK6v
0 · Lv.1
qīngcāng

để dọn kho của một người

make an inventory of a warehouse; give the warehouse a checkup 清仓 甩卖 clearance sale 清仓 查库 make an inventory of a warehouse; make a checkup of a warehouse

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50